Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: quan Zhuyin: ㄑㄩㄢ˙ Yueping: Guangdong: hyun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:椦字椦音椦义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: quān
Zhuyin: ㄑㄩㄢ

Pinyin 2: juàn
Zhuyin: ㄐㄩㄢˋ

Pinyin 3: quán
Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ