Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhī Zhuyin: ㄓ Yueping: Guangdong: zi1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:椥字椥音椥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: place in Vietnam
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhī
Zhuyin: ㄓ
——“槟椥”(Bīnzhī):越南地名