Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "椛"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huā | Zhuyin: ㄏㄨㄚ | Yueping: | Guangdong: waa4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: type of birch | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hub Zhuyin: |
〔~川目〕 〔~岛〕分别在岩手县和长崎县。 日本地名用字。 |
||