Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chāng Zhuyin: ㄔㄤ Yueping: Guangdong: coeng1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:椙字椙音椙义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chbng
Zhuyin:
〔~别〕
〔~谷〕分别在德岛县和福井县。
日本地名用字。