Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dìng Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: ding3
Minnan: tēng、tiāⁿ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:下椗椗花起椗
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dìng
Zhuyin: ㄉㄧㄥˋ