Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "椌"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiāng | Zhuyin: ㄑㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: hong1 |
| Minnan: khong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 木椌椌椌椌榟 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: instrument | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiāng Zhuyin: ㄑㄧㄤ |
柷,古代一种打击乐器,像方匣子,用木头做成。 |
||
| Pinyin 2: kōng Zhuyin: ㄎㄨㄥ |
古代塔下宫室的名称。 |
||