Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liáng Zhuyin: ㄌㄧㄤˊ Yueping: Guangdong: loeng4
Minnan: liông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:椋子椋鸟椋子木欧椋鸟
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fruit
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liáng
Zhuyin: ㄌㄧㄤˊ
椋子木 椋子树,乔木。叶似柿叶。果实小圆,青色,成熟时黑色。木质坚硬。
椋鸟 鸟类的一科,喜群飞,食种子和昆虫,有的善于模仿别的鸟叫。