Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "椈"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jú | Zhuyin: ㄐㄩˊ | Yueping: | Guangdong: guk1 |
| Minnan: kiok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cedar | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jú Zhuyin: ㄐㄩˊ |
柏的别称 。柏木属植物,柏木属的一种乔木,或同丝柏近缘的几种松柏乔木的任何一种 |
||