Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chóu Zhuyin: ㄔㄡˊ Yueping: Guangdong: cau4
Minnan: tiû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:椆苕木椆椆字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chóu
Zhuyin: ㄔㄡˊ
〔~水〕古水名,在中国河南省。
古书上说的一种树,耐寒。
Pinyin 2: zhòu
Zhuyin: ㄓㄡˋ
〔木~〕船篙木。
Pinyin 3: diāo
Zhuyin: ㄉㄧㄠ
〔~苕〕古书上说的一种树。