Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiē Zhuyin: ㄐㄧㄝ Yueping: Guangdong: zip3
Minnan: chhiap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:椄槢椄字椄音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to graft
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiē
Zhuyin: ㄐㄧㄝ
嫁接(花木)。连接桎梏两孔的木梁。
Pinyin 2: qiè
Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ
古书上说的一种树。