Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: háo Zhuyin: ㄏㄠˊ Yueping: Guangdong: hou4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:椃字椃音椃义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: háo
Zhuyin: ㄏㄠˊ
古书上说的一种树。