Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: wun2
Minnan: Chaozhou: Tang: quɑ̌n
Thứ tự nét:
Từ:七椀弄椀椀器椀珠椀脱椀花椀茗橡椀渠椀漆椀玉椀磲椀酒椀金椀香椀七椀茶椀珠伎
Thành ngữ:冰瓯雪椀
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bowl; cup; dish
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎn
Zhuyin: ㄨㄢˇ