Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "棽"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: shēn | Zhuyin: ㄕㄣ | Yueping: cham1 | Guangdong: cem1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 棽丽棽俪棽棽棽离棽钟 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chēn Zhuyin: ㄔㄣ |
〔~丽〕a.繁盛茂密,如“凤盖~~,和銮玲珑。”b.纷垂繁盛;c.引申为华丽。 |
||