Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zōu Zhuyin: ㄗㄡ Yueping: Guangdong: zau1
Minnan: cho· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:棸字棸音棸义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zōu
Zhuyin: ㄗㄡ
古书上说的一种树。
姓。