Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǎn Zhuyin: ㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: jim5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:簁棪棪字棪音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tree
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎn
Zhuyin: ㄧㄢˇ
木名。古书上说的一种树,果实似柰,红色,可以吃。