Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhàn Zhuyin: ㄓㄢˋ Yueping: jaan6 Guangdong: zan6
Minnan: chàn、chiàn Chaozhou: Tang: jrhàn
Thứ tự nét:
Từ:絲棧雲棧餘棧危棧口棧土棧堆棧客棧戀棧木棧朱棧朽棧棧雲棧夥棧單棧山棧師棧逕
Thành ngữ:戀棧不去明修棧道,暗度陳倉明修棧道,暗渡陳倉棧山航海梯山棧穀老馬戀棧駑馬戀棧駑馬戀棧豆
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: warehouse; tavern, inn
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhàn
Zhuyin: ㄓㄢˋ