Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: táng Zhuyin: ㄊㄤˊ Yueping: tong4 Guangdong: tong4
Minnan: tang、tông Chaozhou: Tang: dhɑng
Thứ tự nét:
Từ:任棠伐棠发棠召棠坐棠憩棠梕棠棠华棠干棠户棠政棠树棠梨棠棃棠棠棠棣刘绍棠召伯棠
Thành ngữ:发棠之请甘棠之惠甘棠之爱甘棠遗爱
Xiehouyu:棠梨不叫棠梨----杜梨
Nghĩa tiếng Anh: crab apple tree; wild plums
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: táng
Zhuyin: ㄊㄤˊ
(形声。从木,尚声。本义:乔木名) 同本义。甘棠,有红、白两种。白棠即棠梨 棠,牡曰棠,牝曰杜。——《说文》<br>野棠开尽飘香玉。——李洞《绣岭宫词》