Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "棟"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:栋 |
| Pinyin: dòng | Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ | Yueping: dung3/dung6 | Guangdong: dung3/dung6 |
| Minnan: tàng、tiòng、tòng | Chaozhou: noin6 | Tang: dùng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 棟摺榱壞榱棟崩摺榱崩棟摺餘棟臣充棟在棟孤棟宰棟層棟幹棟懸棟文棟時棟鬆棟鬆棟雲牖柱棟棟宇棟幹 | ||
| Thành ngữ: | 充棟汗牛充棟盈車厚棟任重國傢棟梁大廈棟梁大者為棟梁棟摺榱壞棟摺榱崩棟朽榱崩棟梁之器棟梁之才棟梁之材棟榱崩摺榱崩棟摺榱棟崩摺汗牛充棟汗牛塞棟生棟覆屋 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the main beams supporting a house | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dòng Zhuyin: ㄉㄨㄥˋ |
栋 |
||