Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zōng Zhuyin: ㄗㄨㄥ Yueping: jung1 Guangdong: zung1
Minnan: chang、chong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:棕丝棕垫棕壤棕床棕树棕榈棕毛棕熊棕笋棕绷棕编棕舆棕荐棕荚棕车棕轿棕闾棕鱼
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hemp palm; palm tree
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zōng
Zhuyin: ㄗㄨㄥ
植物名。棕榈的省称 。本作椶 椶,栟榈也。——《说文》
又如:龙棕;蜡棕;扇棕;棕片(棕衣。棕皮);棕车(以棕为盖顶的车);棕笋(棕榈的花苞)
棕毛或棕片 。如:棕笠;棕床;棕冠;棕帚;棕匠
棕色的染料 。如:酸性棕;碱性棕;直接棕
棕毛的颜色,即褐色 。如:红、黄、棕等各种颜色的布;棕人(指棕色人称);棕绿(绿中泛棕色的一种颜色)