Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hūn Zhuyin: ㄏㄨㄣ Yueping: Guangdong: fan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:棔字棔音棔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hūn
Zhuyin: ㄏㄨㄣ
树名。合棔 。一名合欢 阶露团朝菌,庭烟敛夕棔。——《红楼梦》