Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bàng Zhuyin: ㄅㄤˋ Yueping: Guangdong: paang5
Minnan: poe、pôe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:巨棓枪棓桃棓铁棓五棓子
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hit, strike
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bàng
Zhuyin: ㄅㄤˋ
棍,杖。“棒”的俗字 。如:棓击(用棍棒打)
梿枷
另见bèi
Pinyin 2: bèi
Zhuyin: ㄅㄟˋ
——“五棓子”(wǔbèizǐ)即“五倍子”,药名
另见bàng