Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "棑"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: pái | Zhuyin: ㄆㄞˊ | Yueping: | Guangdong: paai4 |
| Minnan: pâi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: raft | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pái Zhuyin: ㄆㄞˊ |
筏子 。用竹子或木头平排地连在一起做成的水上交通工具。亦指扎成排的竹子或木头,便于放在水里运走 棑,桴也。——《集韵》 盾 棑,盾也。——《集韵》 |
||