Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dé Zhuyin: ㄉㄜˊ Yueping: Guangdong: dak6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:棏字棏音棏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dé
Zhuyin: ㄉㄜˊ
古书上说的一种树。
Pinyin 2: zhé
Zhuyin: ㄓㄜˊ
蚕箔阁架上的横木。