Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "棇"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cōng | Zhuyin: ㄘㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: sung2 |
| Minnan: chhong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cōng Zhuyin: ㄘㄨㄥ |
尖头担。 |
||
| Pinyin 2: sōng Zhuyin: ㄙㄨㄥ |
小笼。 |
||