Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "棃"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: lí | Zhuyin: ㄌㄧˊ | Yueping: | Guangdong: lei4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: *li | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 僧伽棃剖棃棠棃疾棃蛤棃阿棃姨 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a pear | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ |
梨 |
||