Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: ling4
Minnan: lêng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:朱棂棂床棂轩玉棂窗棂轩棂青棂静棂
Thành ngữ:
Xiehouyu:窗户棂里吹喇叭----名声在外
Nghĩa tiếng Anh: carved or patterned window sills
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: líng
Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ
窗户或栏杆上雕有花纹的格 櫺,楯间子也。——《说文》<br>曲棂激鲜飙。——江淹《拟许征君诗》
又如:棂角(窗格的拐角);棂轩(有窗格的长廊);棂床(有栏槛的床);棂槛(栏杆)