Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhuō Zhuyin: ㄓㄨㄛ Yueping: Guangdong: zyut3
Minnan: thoat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:棁藻节棁藻棁山节藻棁榩棁之材
Thành ngữ:山节藻棁楶棁之材设棁之辰设棁良辰
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: joist; cane
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuō
Zhuyin: ㄓㄨㄛ
木杖 棁,木杖也。——《说文》<br>手持三尺棁仗,坐大营门,以杖捶地大骂。——《后汉书·文苑传》
又如:棁杖(长而大的木杖)
梁上的短柱 以瑟瑟为殿柱,水精、琉璃为棁。——《新唐书》