Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐng Zhuyin: ㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: jing5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:梬枣棠梬子梬字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐng
Zhuyin: ㄧㄥˇ
古书上说的一种果子。亦称梬枣、软枣、黑枣。