Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "梫"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qǐn | Zhuyin: ㄑㄧㄣˇ | Yueping: | Guangdong: cam2 |
| Minnan: chhím | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 梫木梫绫 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: ancient term for cassia | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qǐn Zhuyin: ㄑㄧㄣˇ |
木名。即桂 。 梫,桂也。 ——《说文》<br>梫,木桂。——《尔雅·释木》。注:“今南人呼桂厚皮者为木桂。” |
||