Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cén Zhuyin: ㄘㄣˊ Yueping: sam4 Guangdong: sem4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:梣子梣字梣音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cén
Zhuyin: ㄘㄣˊ
又名“白蜡树” 梣属落叶乔木,叶为奇数羽状复叶,小叶长圆形或长卵形,花绿色,果为翅果