Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "梖"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bèi | Zhuyin: ㄅㄟˋ | Yueping: | Guangdong: bui3 |
| Minnan: pòe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 柍梖梖多 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a palm-tree | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bèi Zhuyin: ㄅㄟˋ |
〔~多〕即贝叶树,常绿乔木,叶子用水沤后可以代纸,古代印度人多用以写佛经。 |
||