Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dí Zhuyin: ㄉㄧˊ Yueping: Guangdong: dik6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:梑字梑音梑义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dí
Zhuyin: ㄉㄧˊ
古书上说的一种树。