Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "梍"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zào | Zhuyin: ㄗㄠˋ | Yueping: | Guangdong: zou6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tree name | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zào Zhuyin: ㄗㄠˋ |
皂荚树,落叶乔木,枝上有刺,羽状复叶,结荚果,可用来洗衣物,刺、树皮和荚果可以入药。 栎树的果实。 |
||