Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lòng Zhuyin: ㄌㄨㄥˋ Yueping: Guangdong: lung6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:梇字梇音梇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lòng
Zhuyin: ㄌㄨㄥˋ
〔~栋〕中国汉代县名,在今云南省姚安县北。
古书上说的一种树。