Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bāng Zhuyin: ㄅㄤ Yueping: bong1 Guangdong: bong1
Minnan: pang Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:击梆木梆梆子梆硬梆锣梆鼓硬梆南梆子梆子头梆子戏梆子腔梆梆枪梆梆硬硬梆梆老梆子河北梆子河南梆子中路梆子
Thành ngữ:
Xiehouyu:戏园里的枣木梆子----天生挨揍五更天的梆子----处处挨打卖油的梆子----挨敲打的货枣木梆子----一对儿枣木梆子----不打不响枣木梆子----一辈子挨打枣木梆子----挨敲打的货木鱼改梆子----将就材料木鱼改梆子----还是挨敲的货胡敲梆子乱击磐----欢喜若狂胡敲梆子乱击磐----得意忘形胡敲梆子乱击磐----快活一时算一时哈尔滨钓冰雕----硬梆梆
Nghĩa tiếng Anh: watchman’s rattle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bāng
Zhuyin: ㄅㄤ
(本义:木名)
梆子,用竹筒或挖空木头做成的发声器。用于巡更或聚众 知县才发二梆,不曾坐堂。——《儒林外史》
中国地方戏曲梆子腔打击乐器梆子的简称
敲打木头的声音