Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "桾"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jūn | Zhuyin: ㄐㄩㄣ | Yueping: | Guangdong: gwan1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jūn Zhuyin: ㄐㄩㄣ |
〔~櫏( qi乶)〕君迁子,即“黑枣”。落叶乔木,叶子椭圆形,浆果长椭圆形,熟透后黑褐色,可以吃,亦可以入药。亦作“桾杄”。 |
||