Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: láng Zhuyin: ㄌㄤˊ Yueping: Guangdong: long4
Minnan: lông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:桹桹桹字桹音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: palm
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: láng
Zhuyin: ㄌㄤˊ
渔人结在船舷上敲击以驱鱼入网的长木棒 。如:桹桹(象声词) 榔