Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: Guangdong: hei1
Minnan: Chaozhou: hia1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:桸字桸音桸义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
古书上说的一种树,其汁可以食用。
勺子。