Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: po Zhuyin: ㄆㄛ˙ Yueping: Guangdong: but6
Minnan: pu̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:榅桲桲字桲音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: quince
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: po
Zhuyin: ㄆㄛ˙
——“榅桲”(wēnpo):一种植物及这种植物的果实