Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "桱"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jìng | Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ | Yueping: | Guangdong: ging3 |
| Minnan: kèng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jìng Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ |
床前几。 一种树,木材像杉木而比较硬:“旧怜杉~碧,新喜荔枝红。” 把丝梳理成经线的工具。 |
||