Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "桯"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tīng | Zhuyin: ㄊㄧㄥ | Yueping: | Guangdong: ting1 |
| Minnan: theng、tīⁿ | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 桯子 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: table | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tīng Zhuyin: ㄊㄧㄥ |
古代放置床前的小桌 。 如:桯凳(床前长凳) 横木 耙桯长可五尺,阔约四寸,两桯相离五寸许。——《农政全书》 |
||