Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "桮"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bēi | Zhuyin: ㄅㄟ | Yueping: | Guangdong: bui1 |
| Minnan: poe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 不胜桮杓 | ||
| Thành ngữ: | 不胜桮杓 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cup, glass, tumbler | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bēi Zhuyin: ㄅㄟ |
盛饮料的器皿。后作“杯” 沛公不胜桮杓,不能辞。——《史记·项羽本记》 |
||