Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "桨"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 上下结构 | 繁体:槳 |
| Pinyin: jiǎng | Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ | Yueping: jeung2 | Guangdong: zêng2 |
| Minnan: chiáng、chióng、chiúⁿ | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 划桨柔桨棹桨螺旋桨踏桨船飞桨 | ||
| Thành ngữ: | 孤舟独桨 | ||
| Xiehouyu: | 址起风帆又蔼桨----有福不会享行船不划桨----随大流扁担做桨用----划不来 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: oar, paddle | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiǎng Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ |
(形声。从木,将声。本义:划船用具。短小者称桨) 同本义 金桨木兰船,戏采江南莲。——南朝梁·刘孝威《采莲曲》 |
||