Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yā Zhuyin: ㄧㄚ Yueping: Guangdong: aa1
Minnan: a、ōaiⁿ Chaozhou: a1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:三桠杈桠树桠桠杈桠枝桠枫五桠果桠桠叉叉
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: the forking branch of a tree
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yā
Zhuyin: ㄧㄚ
成叉状的树枝 桠,木桠杈。——《玉篇》<br>江东言树枝为桠杈也。——《广韵》引方言
又如:桠杈(树木分枝处);桠枝