Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yīng Zhuyin: ㄧㄥ Yueping: Guangdong: jing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:桜字桜音桜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cherry, cherry blossom
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ying
Zhuyin: ㄧㄥ˙
(日本汉字)。 樱