Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "桋"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yí | Zhuyin: ㄧˊ | Yueping: | Guangdong: ji4 |
| Minnan: î | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 赤桋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tree | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yí Zhuyin: ㄧˊ |
古书上说的一种树,叶细而歧锐,皮理错戾,多丛生于山中,木材可做车辋:“山有蕨薇,隰有杞~。” |
||
| Pinyin 2: tí Zhuyin: ㄊㄧˊ |
〔~桑〕初生的小桑树。 |
||