Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shì Zhuyin: ㄕˋ Yueping: Guangdong: sik1
Minnan: sek、thek Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:楷栻栻字栻音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tree
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shì
Zhuyin: ㄕˋ
古代占卜时日的用具,后来叫星盘:“天文郎按~于前,日时加某,莽旋席随斗柄而坐。”
古书上说的一种树。