Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: ngai6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:枍栺栺栭栺字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhī
Zhuyin: ㄓ
〔~栭(
唕)〕a.古书上说的一种树。b.柱。
Pinyin 2: yì
Zhuyin: ㄧˋ
〔枍~〕见“