Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yīn Zhuyin: ㄧㄣ Yueping: Guangdong: jan1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:栶字栶音栶义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yīn
Zhuyin: ㄧㄣ
古书上说的一种树。