Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kǎo Zhuyin: ㄎㄠˇ Yueping: haau2 Guangdong: hao2
Minnan: khó、kó Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:栲折栲掠栲栎栲栳栲楚栲胶栲讯讯栲栲栲儿柳笼栲栳棚扒吊栲花栲栲儿
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mangrove
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎo
Zhuyin: ㄎㄠˇ
木名。即山樗。常绿乔木,叶子长圆状,披针形,果实球形,表面有短刺,木材坚硬细密,可做轮轴等,树皮含鞣酸,可制染料与栲胶 山有栲,隰有杻。——《诗·唐风·山有枢》
指栲胶 。如:栲底皮鞋